Bản dịch của từ 𫽞 trong tiếng Việt

𫽞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚN/AN/AN/A

𫽞 (Động từ)

01

(phương ngữ) bới, xới (như bới thức ăn, xới bột) – dễ nhớ như 'há' miệng bới thức ăn

〈方言〉扒拉。西南官话。鸡~渣子丨把汤圆儿面~开晒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫽞
Bính âm:
【hā】【ㄏㄚ】【HÁ】
Hình thái radical:
⿰,扌,哈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép