Bản dịch của từ 𫽪 trong tiếng Việt

𫽪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𫽪 (Động từ)

01

〈chữ Nhật〉 đọc là ぬる (る), nghĩa là tô, bôi, quét (như quét sơn, bôi mỡ) – dễ nhớ như khi bạn 'nộ' lực quét sơn lên tường.

〈日本释义〉读音ぬる (塗る)涂,擦,抹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫽪
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Hình thái radical:
⿰,扌,𡌥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép