Bản dịch của từ 𫽬 trong tiếng Việt

𫽬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫽬 (Danh từ)

01

Nghi ngờ là chữ viết sai của chữ “𢲞” (một chữ Hán ít dùng).

疑为“𢲞”讹字。

Ví dụ
02

〈Giải nghĩa Nhật Bản〉Đọc là みずくるま (mizukuruma), nghĩa là cối nước (bánh xe nước).

〈日本释义〉读音みずくるま,水车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫽬
Bính âm:
【(KHÔNG RÕ)】
Hình thái radical:
⿱,⿲,扌,生,刀,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép