Bản dịch của từ 𫽯 trong tiếng Việt

𫽯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēn

ㄎㄣN/AN/AN/A

𫽯 (Danh từ)

kēn
01

Cánh tay, phần từ vai đến cổ tay (như trong câu 'đưa tay ra khen bạn').

〈越南释义〉读音khen,臂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫽯
Bính âm:
【kēn】【ㄎㄣ】【KHEN】
Hình thái radical:
⿰,虔,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép