Bản dịch của từ 𫽼 trong tiếng Việt

𫽼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇN/AN/AN/A

𫽼 (Động từ)

01

(phương ngữ) Cào ngứa, gãi ngứa như khi bị ve ve (nhớ đến cảm giác ngứa ngáy dễ chịu khi gãi)

〈方言〉〔~痒〕〈动〉挠痒。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫽼
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Hình thái radical:
⿰,扌,野
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép