Bản dịch của từ 𫽾 trong tiếng Việt

𫽾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇN/AN/AN/A

𫽾 (Động từ)

tuǒ
01

(phương ngữ) Rung lắc nhẹ, như khi bạn vẩy áo để bụi bay ra.

〈方言〉〈动〉抖动一下。吴语。你把衣裳~落点蓬尘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) Thở hổn hển, khó thở; ví dụ khi bị bệnh hen suyễn phát tác.

〈方言〉〈动〉气喘。吴语。~病发作,~倒啦床咾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(phương ngữ) Kéo giãn hoặc nới rộng một vật gì đó một chút, như kéo mền cho rộng ra.

〈方言〉〈动〉东西拉开一点。吴语。被头~~松。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫽾
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,扌,透
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép