Bản dịch của từ 𫽾 trong tiếng Việt
𫽾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𫽾 (Động từ)
【tuǒ】
01
(phương ngữ) Rung lắc nhẹ, như khi bạn vẩy áo để bụi bay ra.
〈方言〉〈动〉抖动一下。吴语。你把衣裳~落点蓬尘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) Thở hổn hển, khó thở; ví dụ khi bị bệnh hen suyễn phát tác.
〈方言〉〈动〉气喘。吴语。~病发作,~倒啦床咾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(phương ngữ) Kéo giãn hoặc nới rộng một vật gì đó một chút, như kéo mền cho rộng ra.
〈方言〉〈动〉东西拉开一点。吴语。被头~~松。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
