Bản dịch của từ 𫾅 trong tiếng Việt

𫾅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄅㄚˊ ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𫾅 (Động từ)

01

(theo cách đọc tiếng Nhật) Phán quyết, xử lý công bằng như 'tài phán' trong tiếng Việt, dễ nhớ như 'sát ba cục' để phân xử rõ ràng.

〈日本释义〉读音sabaku(裁く)。裁决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫾅
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄅㄚˊ ㄎㄨˋ】【TÀI】
Hình thái radical:
⿰,捔,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép