ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫾋
Bảng phân tích âm vị 𫾋
Xiǎng
(phương ngữ) Những vật nhẹ, mỏng manh dễ bay tán loạn như bụi bay, mảnh vụn rơi rớt (như 'xăng xái' bay tán loạn).
〈方言〉轻薄的东西散落。吴语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép