Bản dịch của từ 𫾝 trong tiếng Việt

𫾝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛN/AN/AN/A

𫾝 (Danh từ)

cuō
01

Chà xát, lau chùi (như hành động cọ sạch)

〈越南释义〉读音cọ,〔~擦〕擦,摩擦,擦洗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quạt tay, như quạt bằng bàn tay (giúp nhớ: 'cọ' như quạt cọ mát mẻ)

〈越南释义〉读音cọ,扇掌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cãi nhau, tranh cãi ồn ào (nhớ câu '𠳚~' là tranh cãi)

〈越南释义〉读音cọ,〔𠳚~〕吵架。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫾝
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【SẢO】
Hình thái radical:
⿰,摩,具
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép