Bản dịch của từ 𫾝 trong tiếng Việt
𫾝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuō | ㄘㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𫾝 (Danh từ)
【cuō】
01
Chà xát, lau chùi (như hành động cọ sạch)
〈越南释义〉读音cọ,〔~擦〕擦,摩擦,擦洗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quạt tay, như quạt bằng bàn tay (giúp nhớ: 'cọ' như quạt cọ mát mẻ)
〈越南释义〉读音cọ,扇掌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cãi nhau, tranh cãi ồn ào (nhớ câu '𠳚~' là tranh cãi)
〈越南释义〉读音cọ,〔𠳚~〕吵架。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
