Bản dịch của từ 𫾡 trong tiếng Việt

𫾡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𫾡 (Động từ)

chóu
01

(phương ngữ) Kéo sợi chỉ, sợi tơ đã cuộn thành búi hoặc thành lọn ra từ đầu, như khi kéo sợi len từ cuộn len để đan áo len.

〈方言〉把成团或成绺的丝、线等从头抽取出来。吴语。~绒线|绒线衫~脱再打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫾡
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,扌,籌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép