Bản dịch của từ 𫾥 trong tiếng Việt
𫾥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𫾥 (Tính từ)
【yào】
01
Giống chữ “耀” (chiếu sáng, rực rỡ). Ví dụ: “武庄严金璋永~紫绶长荣财盈四海之珍福” nghĩa là sự trang nghiêm, rạng rỡ như ánh sáng vàng quý, mang lại phúc lộc khắp bốn biển.
同“耀”。《索法号义辩讽诵文》:武庄严金璋永~紫绶长荣财盈四海之珍福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
