Bản dịch của từ 𫾦 trong tiếng Việt
𫾦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫾦 (Danh từ)
【biān】
01
Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với “鞭” (cái roi, vật để đánh), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cái roi trong văn bản cổ.
金文隶定字,同“鞭”。字见《殷周金文集成引得》753页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại, giúp nhớ qua hình dạng ban đầu của chữ trong văn bản kim văn.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2831器铭文中。
Ví dụ
