Bản dịch của từ 𫾧 trong tiếng Việt
𫾧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𫾧 (Danh từ)
【tuō】
01
Chữ kim văn cổ đại, đồng nghĩa với chữ '托' (giúp đỡ, nâng đỡ), như một chiếc bàn tay nâng đỡ vật gì đó (giúp nhớ: '托' đọc gần giống 'tác' trong tiếng Việt, nghĩa là nâng đỡ).
金文隶定字,同“托”。字见《殷周金文集成引得》425页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình chữ cổ như một dấu ấn lịch sử).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11233器铭文中。
Ví dụ
