〈phương ngữ〉giống như chữ “𢼣”. Dùng trong cụm từ 〔~~笑〕có nghĩa là cười lạnh, cười khẩy (giống như cười mỉa mai, cười nhếch mép). Thuộc phương ngữ Ngô (miền Nam Trung Quốc).
〈方言〉同“𢼣”。〔~~笑〕〈动〉冷笑。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿰,吉,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
攵
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép