Bản dịch của từ 𫾪 trong tiếng Việt

𫾪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𫾪 (Động từ)

01

〈phương ngữ〉giống như chữ “𢼣”. Dùng trong cụm từ 〔~~〕có nghĩa là cười lạnh, cười khẩy (giống như cười mỉa mai, cười nhếch mép). Thuộc phương ngữ Ngô (miền Nam Trung Quốc).

〈方言〉同“𢼣”。〔~~笑〕〈动〉冷笑。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫾪
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿰,吉,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép