ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫾬
Bảng phân tích âm vị 𫾬
Niè
Làm cho, khiến cho (như câu thành ngữ 'làm cho người khác hiểu' - dễ nhớ vì 'niệt' gần giống 'nhiệt' làm nóng, làm cho chuyển động)
使。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép