Bản dịch của từ 𫾮 trong tiếng Việt
𫾮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄕㄤˋ ㄨˊ ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫾮 (Danh từ)
【】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ, như một dấu tích lịch sử quý giá.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11730器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được xác định, không có ngữ cảnh rõ ràng, như một chữ bí ẩn trong kho tàng chữ cổ (giống như một viên ngọc quý chưa được mài giũa).
金文隶定字。无上下文。字见《殷周金文集成引得》1336页。
Ví dụ
