Bản dịch của từ 𫾵 trong tiếng Việt

𫾵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𫾵 (Động từ)

qín
01

Chữ kim văn đã được định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “” (một hành động liên quan đến cầm nắm hoặc chặt). Chữ này xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 432.

金文隶定字,同“扲”。字见《殷周金文集成引得》432页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng số 4323 của '殷周金文集成'.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4323器铭文中。

Ví dụ
𫾵
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,含,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép