Bản dịch của từ 𫾷 trong tiếng Việt
𫾷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫾷 (Danh từ)
【shān】
01
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “挻” (thường dùng trong văn tự cổ). (Gợi nhớ: chữ này như một nét vẽ trong văn tự cổ, giống như cách người xưa “kéo căng” nét chữ).
金文隶定字,同“挻”。字见《殷周金文集成引得》429页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu. (Gợi nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ, giúp nhận biết chữ gốc).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4694器铭文中。
Ví dụ
