Bản dịch của từ 𫾹 trong tiếng Việt

𫾹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫾹 (Danh từ)

wén
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𢮎” (dùng trong văn tự cổ). Tham khảo trang 432 trong 《殷周金文集成引得》 (Bộ sưu tập kim văn Ân Chu).

金文隶定字,同“𢮎”。字见《殷周金文集成引得》432页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên hình kim văn lấy từ văn tự trên dụng cụ số 9024 trong 《殷周金文集成》 (Bộ sưu tập kim văn Ân Chu).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9024器铭文中。

Ví dụ
𫾹
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,虎,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép