Bản dịch của từ 𫾽 trong tiếng Việt
𫾽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫾽 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được định chuẩn, giống như chữ “𪵍” (giúp nhớ chữ cổ qua tài liệu cổ).
金文隶定字,同“𪵍”。字见《殷周金文集成引得》432页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10391器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
