ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫿁
Bảng phân tích âm vị 𫿁
Miáo
Chữ cổ dùng để chỉ hành động 'vẽ' hoặc 'mô tả' (giống như chữ '描' ngày nay), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'miêu tả' cảnh vật qua nét bút.
金文隶定字,同“描”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép