Bản dịch của từ 𫿁 trong tiếng Việt

𫿁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

𫿁 (Động từ)

miáo
01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động 'vẽ' hoặc 'mô tả' (giống như chữ '' ngày nay), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'miêu tả' cảnh vật qua nét bút.

金文隶定字,同“描”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫿁
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,苗,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép