Chữ định hình trong văn tự kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ “𢶒”, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một nét đặc biệt trong tên người, giống như dấu ấn riêng).
金文隶定字,同“𢶒”。人名用字。
Ví dụ
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,合,口,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
攵
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép