ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫿇
Bảng phân tích âm vị 𫿇
Tǎ
Chữ Nôm, đọc là 'thả', nghĩa là buông ra, phóng thích (như thả chim, thả cá).
喃字。读音thả,放,释放。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép