Bản dịch của từ 𫿊 trong tiếng Việt

𫿊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫿊 (Danh từ)

wéi
01

Chữ định hình trong kim văn, đồng âm với chữ “𥄎”, tên một bộ tộc (giúp nhớ: bộ tộc Uy như một nhóm người trong lịch sử Trung Hoa).

金文隶定字,同“𥄎”。族名。金文原形字 出自《殷周金文集成》第1688器铭文中。

Ví dụ
𫿊
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿱,䀠,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép