Bản dịch của từ 𫿔 trong tiếng Việt

𫿔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𫿔 (Danh từ)

01

Chữ cổ dùng để chỉ số bốn, giống chữ “” (tứ), thường thấy trong văn tự kim văn và lệ định (văn khắc cổ). (Dễ nhớ: “tứ” như số bốn trong tiếng Việt, chữ này là dạng cổ của “” – nghĩa là bốn hay cửa hàng bốn góc).

金文隶定字,同“肆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫿔
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,兔,⺝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép