Bản dịch của từ 𫿔 trong tiếng Việt
𫿔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
𫿔 (Danh từ)
【sì】
01
Chữ cổ dùng để chỉ số bốn, giống chữ “肆” (tứ), thường thấy trong văn tự kim văn và lệ định (văn khắc cổ). (Dễ nhớ: “tứ” như số bốn trong tiếng Việt, chữ này là dạng cổ của “肆” – nghĩa là bốn hay cửa hàng bốn góc).
金文隶定字,同“肆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
