Bản dịch của từ 𫿚 trong tiếng Việt
𫿚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫿚 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, giống chữ “㩔”, xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 439 (giúp nhớ chữ cổ qua kim văn).
金文隶定字,同“㩔”。字见《殷周金文集成引得》439页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể kim văn lấy từ văn tự trên đồ vật số 2517 trong 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' (giúp nhớ hình dạng chữ cổ qua đồ vật).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2517器铭文中。
Ví dụ
