Bản dịch của từ 𫿠 trong tiếng Việt
𫿠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𫿠 (Tính từ)
【dūn】
01
Giống chữ “敦” (đôn), thường dùng trong văn tự cổ, như một cách viết khác trong văn bản kim văn (văn khắc trên đồng cổ).
同“敦”。字见《殷周金文集成引得》434页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10371器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong kim văn, đồng nghĩa với “敦” (đôn), dùng trong các văn bản cổ.
金文隶定字,同“敦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
