Bản dịch của từ 𫿢 trong tiếng Việt
𫿢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𫿢 (Danh từ)
【lài】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “擸” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn). Thấy trong sách 《殷周金文集成引得》trang 434.
金文隶定字,同“擸”。字见《殷周金文集成引得》434页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên bảo vật số 10171 trong 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10171器铭文中。
Ví dụ
