Bản dịch của từ 𫿣 trong tiếng Việt
𫿣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𫿣 (Danh từ)
【lǐn】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “廪” (lẫm - kho chứa thóc, nhớ như kho lẫm của người xưa).
金文隶定字,同“廪”。字见《殷周金文集成引得》434页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 4240 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4240器铭文中。
Ví dụ
