Bản dịch của từ 𫿦 trong tiếng Việt
𫿦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫿦 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'văn' là chữ trong văn bản cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》434页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3627器铭文中。
Ví dụ
