Bản dịch của từ 𫿧 trong tiếng Việt
𫿧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫿧 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “林” (rừng), dùng để nhớ như rừng cây xanh mát trong văn tự cổ.
金文隶定字,同“林”。字见《殷周金文集成引得》434页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.
金文原形字出自《殷周金文集成》第45器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
