Bản dịch của từ 𫿨 trong tiếng Việt

𫿨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𫿨 (Động từ)

sǒng
01

(theo tiếng Việt) sổng nghĩa là trốn thoát, chạy ra ngoài qua cửa, như con vật sổng chuồng

〈越南释义〉读音sổng,逃出门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫿨
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【SỔNG】
Hình thái radical:
⿰,放,𫳭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép