ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫿨
Bảng phân tích âm vị 𫿨
Sǒng
(theo tiếng Việt) sổng nghĩa là trốn thoát, chạy ra ngoài qua cửa, như con vật sổng chuồng
〈越南释义〉读音sổng,逃出门。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép