Bản dịch của từ 𫿫 trong tiếng Việt
𫿫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𫿫 (Danh từ)
【bīn】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “豳” (Bân), thường thấy trong văn tự cổ như trên văn bản đồng thời nhà Thương và Chu (giúp nhớ chữ Bân như tên một vùng đất cổ).
金文隶定字,同“豳”。字见《殷周金文集成引得》435页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng cổ của thời Thương và Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9411器铭文中。
Ví dụ
