Bản dịch của từ 𫿬 trong tiếng Việt
𫿬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄣ ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫿬 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “撍” (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồng, giống như chữ “撍” trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“撍”。字见《殷周金文集成引得》435页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn khắc trên khí cụ thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng ban đầu của chữ kim văn trong văn khắc cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2166器铭文中。
Ví dụ
