Bản dịch của từ 𫿬 trong tiếng Việt

𫿬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄣ ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫿬 (Danh từ)

01

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồng, giống như chữ “” trong văn tự cổ).

金文隶定字,同“撍”。字见《殷周金文集成引得》435页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn khắc trên khí cụ thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng ban đầu của chữ kim văn trong văn khắc cổ).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2166器铭文中。

Ví dụ
𫿬
Bính âm:
【ㄐㄧㄣ ㄨㄣˊ】【KIM VĂN】
Hình thái radical:
⿰,𬁯,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép