Bản dịch của từ 𫿵 trong tiếng Việt
𫿵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫿵 (Danh từ)
【】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời nhà Chu.
金文原形字出自《殷周金文集成》第11339器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được định hình trong thời nhà Chu, nghĩa chưa rõ (giống như một bí ẩn trong lịch sử chữ Hán, khó nhớ nhưng rất đặc biệt).
金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》1291页。
Ví dụ
