Bản dịch của từ 𫿺 trong tiếng Việt
𫿺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫿺 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, nghĩa chưa rõ ràng (giúp nhớ như một bí ẩn trong văn tự cổ).
金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》891页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên dụng cụ cổ.
金文原形字出自《殷周金文集成》第2764器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
