Bản dịch của từ 𫿻 trong tiếng Việt
𫿻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄣˉ | N/A | N/A | N/A |
𫿻 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “靳” (cấn), thường thấy trong văn bản cổ; chữ này được ghi lại trong sách '殷周金文集成引得' trang 891.
金文隶定字,同“靳”。字见《殷周金文集成引得》891页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn xuất hiện trong văn bản khắc trên dụng cụ số 5988 của '殷周金文集成'.
金文原形字出自《殷周金文集成》第5988器铭文中。
Ví dụ
