Bản dịch của từ 𫿽 trong tiếng Việt

𫿽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫿽 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, chỉ loại đồ vật (giúp nhớ: 'văn' như văn bản, kim văn là chữ khắc trên đồ kim loại).

金文隶定字。器物。字见《殷周金文集成引得》892页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên mẫu trong kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字出自《殷周金文集成》第4503器铭文中。

Ví dụ
𫿽
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,喜,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép