Bản dịch của từ 𫿾 trong tiếng Việt

𫿾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫿾 (Tính từ)

huì
01

〈Nhật nghĩa〉Đọc là ureshii (しい). Vui mừng, hạnh phúc (như khi nghe tin vui làm lòng vui như tiếng cười trẻ thơ).

〈日本释义〉读音ureshii(嬉しい)。高兴,快乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫿾
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,樂,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép