ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫿾
Bảng phân tích âm vị 𫿾
Huì
〈Nhật nghĩa〉Đọc là ureshii (嬉しい). Vui mừng, hạnh phúc (như khi nghe tin vui làm lòng vui như tiếng cười trẻ thơ).
〈日本释义〉读音ureshii(嬉しい)。高兴,快乐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép