Bản dịch của từ 𬀀 trong tiếng Việt

𬀀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬀀 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên gọi của một loại đồ vật (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồ đồng, đồ vật cổ).

金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》898页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong văn bản kim văn xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng cổ.

金文原形字出自《殷周金文集成》第2830器铭文中。

Ví dụ
𬀀
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,丩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép