Bản dịch của từ 𬀃 trong tiếng Việt

𬀃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𬀃 (Danh từ)

01

Chữ kim văn cổ định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “” (cây kích, vũ khí có đầu ba chĩa, dễ nhớ như cây 'kích' trong chiến tranh)

金文隶定字,同“戟”。字见《殷周金文集成引得》864页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10507器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬀃
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép