Bản dịch của từ 𬀅 trong tiếng Việt
𬀅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀅 (Danh từ)
【yóu】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 4262 của bộ sưu tập '殷周金文集成'. (Gợi nhớ: đây là hình dạng ban đầu của chữ trong văn tự cổ, giúp hiểu nguồn gốc chữ)
金文原形字,出自《殷周金文集成》第4262器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được xác định, nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “游” (du ngoạn, đi chơi). Nghĩa chưa rõ ràng. (Giúp nhớ: chữ này như một hình ảnh cổ xưa của sự di chuyển, giống như đi chơi, du ngoạn trong tiếng Việt)
金文隶定字。疑同“游”。义未详。字见《殷周金文集成引得》907页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
