Bản dịch của từ 𬀇 trong tiếng Việt
𬀇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬀇 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn cổ dùng để định nghĩa chữ 'cố' (cũ, nguyên nhân), thấy trong sách '殷周金文集成引得' trang 907.
金文隶定字,同“故”。字见《殷周金文集成引得》907页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 9735 của '殷周金文集成'.
金文原形字出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Ví dụ
