Bản dịch của từ 𬀈 trong tiếng Việt
𬀈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀈 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trong văn tự, gợi nhớ đến tên người trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》909页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong văn tự Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ cổ đại (gợi nhớ hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字出自《殷周金文集成》第4216器铭文中。
Ví dụ
