Bản dịch của từ 𬀋 trong tiếng Việt
𬀋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀋 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên gọi một vật thể (giúp nhớ như tên riêng trong văn bản cổ).
金文隶定字。名物。字见《殷周金文集成引得》907页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ.
金文原形字出自《殷周金文集成》第12093器铭文中。
Ví dụ
