Bản dịch của từ 𬀌 trong tiếng Việt

𬀌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬀌 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, chỉ tên gọi một vật cụ thể (giúp nhớ như 'vấn' trong 'vấn đề' là điều đã được xác định).

金文隶定字。名物。字见《殷周金文集成引得》908页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn xuất hiện trong văn khắc trên đồ đồng thời Ân Chu, dùng để ghi nhớ nguồn gốc chữ.

金文原形字出自《殷周金文集成》第949器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬀌
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿸,𬀇,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép