Bản dịch của từ 𬀐 trong tiếng Việt

𬀐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬀐 (Danh từ)

01

Chữ định dạng trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 908).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》908页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 3628 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3628器铭文中。

Ví dụ
𬀐
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,𢼄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép