Bản dịch của từ 𬀑 trong tiếng Việt

𬀑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𬀑 (Danh từ)

yáng
01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn và Lệ thư, dùng làm tên địa danh (giúp nhớ: 'Kim văn' là chữ khắc trên đồng cổ, 'Lệ thư' là kiểu chữ hành thư).

金文隶定字。地名。

Ví dụ
02

Chữ định hình trong văn tự nước Sở, đồng nghĩa với chữ “④”. Ví dụ: ‘~’ tức ‘武阳’, tên địa danh cổ (giúp nhớ: ‘武阳’ là tên đất xưa, chữ Sở dùng giống chữ Dương).

楚国文字隶定字,同“阳④”。〔武~〕,即“武阳”,古地名。

Ví dụ
𬀑
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,方,𬀷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép