Bản dịch của từ 𬀒 trong tiếng Việt
𬀒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬀒 (Danh từ)
【gàng】
01
Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “杠” (cái gông, thanh gỗ), thường thấy trong văn tự cổ như trên đồng cổ thời Ân Chu.
金文隶定字,同“杠”。字见《殷周金文集成引得》907页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字出自《殷周金文集成》第5338器铭文中。
Ví dụ
