Bản dịch của từ 𬀔 trong tiếng Việt
𬀔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀔 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3676器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định dạng trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ như tên người Văn quen thuộc).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》908页。
Ví dụ
